Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Middelfart Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đan Mạch
Các trận đấu hiện tại
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Nam Triều Tiên
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Uganda
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Vương quốc Hà Lan
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Casper Radza
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Jonathan Jorgensen Hutters
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jong-Min Seo
Nam Triều Tiên
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Malthe Boy Kristensen
Đan Mạch
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jacob Vetter
Đan Mạch
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Soren Pedersen
Đan Mạch
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Victor Hegelund
Đan Mạch
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Simon Trier Jakobsen
Đan Mạch
|
€6,720
€0.0M
|
€129
€0K
|
€96,000
€0.1M
|
7% |
Mads Greve
Đan Mạch
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikolaj Juul-Sandberg
Đan Mạch
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Jerailly Wielzen
Vương quốc Hà Lan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Noah Barholt
Đan Mạch
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
|
RA
Rasmus Koch
Đan Mạch
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Benjamin Zjajo
Đan Mạch
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Robert Kakeeto
Uganda
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Matthias Praest
Đan Mạch
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jonas Villemoes
Đan Mạch
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mads Hansen
Đan Mạch
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jacob Linnet
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lucas Jensen
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Lasse Thomsen
Đan Mạch
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kanga Liam Akalé
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Malthe Boesen
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Elias Andersen
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mikkel Sofeldt
Đan Mạch
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.