Các trận đấu hiện tại
Slovakia
Các trận đấu hiện tại
Ukraine
Slovakia
Slovakia
Hy Lạp
Slovakia
Georgia
Slovakia
Hy Lạp
Guinea
Slovakia
Nam Triều Tiên
Slovakia
Slovakia
Slovakia
Nigeria
Slovakia
Anh
Thụy Điển
Slovakia
Estonia
rượu cam bì
Slovakia
Mexico
Slovakia
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patrik Lukáč
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Adam Jakubech
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martin Bednár
Slovakia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
|
Tornike Dzotsenidze
Georgia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Polydefkis Volanakis
Hy Lạp
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Henry Franck Bahi
Guinea
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tae-rang Park
Nam Triều Tiên
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Matej Curma
Slovakia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lukáš Pauschek
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jakub Sova
Slovakia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
CH
Christos Makrygiannis
Hy Lạp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hugo Ahl
Thụy Điển
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Ben Cottrell
Anh
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Nikita Mihhailov
Estonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Abdul Musa Zubairu
Nigeria
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Matus Begala
Slovakia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Stanislav Danko
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
David Petrik
Slovakia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Igor Žofčák
Slovakia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gino Van Kessel
rượu cam bì
|
€23,100
€0.0M
|
€444
€0K
|
€330,000
€0.3M
|
7% |
|
AD
Adam Zulevic
Slovakia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Patrik Danek
Slovakia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Tomasz Walczak
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
José López
Mexico
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.