Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Mexico U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Mexico
Các trận đấu hiện tại
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Canada
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hector Holguin
Mexico
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Arturo Delgado Covarrubias
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ramón Juárez
Mexico
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Everardo López Del Villar
Mexico
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Emilio Martínez González
Mexico
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Pablo Monroy
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Uziel García
Mexico
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Abraham Emiliano Freyfeld Sánchez
Mexico
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marcelo Flores Dorrell
Canada
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Dagoberto espinoza
Mexico
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Andrés Montaño
Mexico
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Santiago Nava Trigos
Mexico
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Jonathan Perez
Mexico
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Heriberto Jurado Flores
Mexico
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Alberto Herrera
Mexico
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Isaías Violante Romero
Mexico
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Benjamín Galdames
Mexico
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Luca Dupuy
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Jesús Hernández Moreno
Mexico
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Ángel Robles
Mexico
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.