Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Mexico Olympic Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Mexico
Các trận đấu hiện tại
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emmanuel Ochoa
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Pablo Lara
Mexico
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Sebastián Liceaga
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Everardo López Del Villar
Mexico
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Jose Pachuca
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
C. Bustos
Mexico
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Diego Ochoa
Mexico
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elías Montiel
Mexico
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Alexei Domínguez
Mexico
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Iker Fimbres
Mexico
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Hugo camberos
Mexico
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
César Garza Cantú
Mexico
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
amaury morales
Mexico
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
D. Sánchez
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Karol Velazquez
Mexico
|
€1,050
€0.0M
|
€20
€0K
|
€15,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
gilberto mora
Mexico
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Obed Vargas
Mexico
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Yael Padilla
Mexico
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Oswaldo Virgen
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Mateo Levy
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Tahiel Adrian Jimenez
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.