Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Mazatlan FC Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Mexico
Các trận đấu hiện tại
Mexico
Mexico
Argentina
Mexico
Mexico
Argentina
Mexico
Ecuador
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Panama
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Mexico
Chi lê
Mexico
Mexico
Brazil
Brazil
Mexico
Mexico
Ecuador
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Víctor Alcaráz
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ricardo Rodríguez
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ramón Pasquel
Mexico
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jordan Sierra
Ecuador
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Facundo Almada
Argentina
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Lucas Merolla
Argentina
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Sebastian Santos
Mexico
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Jair Díaz
Mexico
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Salvador Rodríguez Morales
Mexico
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Daniel Zamora
Mexico
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jorge García
Mexico
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ángel Leyva
Mexico
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Christopher Castro
Mexico
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josué Miguel Nehemías Ovalle Aranda
Chi lê
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Joaquin Esquivel
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
M. Zaleta
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Alejandro Andrade
Mexico
|
€59,500
€0.1M
|
€1,144
€1K
|
€850,000
€0.9M
|
7% |
Ángel Saavedra
Mexico
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Yoel Bárcenas
Panama
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Alberto Herrera
Mexico
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Sebastián Fierro
Mexico
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Alan Torres
Mexico
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Mauro Laínez
Mexico
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Zahid Muñoz
Mexico
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Said Godínez
Mexico
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Orlando Botello
Mexico
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jesús Daniel Hernández Casiano
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Luiz Eduardo Silva
Brazil
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Omar Moreno
Mexico
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Brian Rubio
Mexico
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Fábio Roberto Gomes Netto
Brazil
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Billy Arce
Ecuador
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Gilberto Adame
Mexico
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.