Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Mauritania Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Mauritania
Các trận đấu hiện tại
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
Mauritania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mamadou Diop
Mauritania
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Babacar Diop
Mauritania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jordan Lefort
Mauritania
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Aly Abeid
Mauritania
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Lamine Ba
Mauritania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ibrahima Keita
Mauritania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nouh El Abd
Mauritania
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Khadim Diaw
Mauritania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Demini Habibou Saleck
Mauritania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oumar Ngom
Mauritania
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Beyatt Lekweiry
Mauritania
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
M. Magassa
Mauritania
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Abdallahi Mahmoud
Mauritania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Amar haidara
Mauritania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sidi Yacoub
Mauritania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Guessouma Fofana
Mauritania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Djeidi Gassama
Mauritania
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Aboubakary Koita
Mauritania
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Mamadou Diallo
Mauritania
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Idrissa Thiam
Mauritania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Papa Ndiaga Yade
Mauritania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Souleymane Anne
Mauritania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.