Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Martinique Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Pháp
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yannis Clementia
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Florent Poulolo
Pháp
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Patrick Burner
Pháp
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Florian Lapis
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Karl Kezy Fabien
Pháp
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ronny Labonne
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jonathan Mexique
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Thomas Ephestion
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Brighton Labeau
Pháp
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
|
Kévin Fortuné
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.