Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Kazlu Ruda FK Silas Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lithuania
Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Nigeria
Georgia
Ukraine
Georgia
Georgia
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Nhật Bản
Nhật Bản
Lithuania
Lithuania
Georgia
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Georgia
Georgia
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bogdan Mitsik
Ukraine
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
VI
Vilmantas Bagdanavicius
Lithuania
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
TI
Titas Vitukynas
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Luka Koberidze
Georgia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
ED
Edvinas Puzara
Lithuania
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Otar Kobakhidze
Georgia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.