Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Malta Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malta
Các trận đấu hiện tại
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Jamaica
Malta
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rashed Al-Tumi
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Henry Bonello
Malta
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Myles Beerman
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Jean Borg
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Gabriel mentz
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Adam Magri Overend
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
|
Kurt Shaw
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kean Scicluna
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Zach Muscat
Malta
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Enrico Pepe
Malta
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ylyas Chouaref
Malta
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Jake Brimmer
Malta
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
|
Matthew Guillaumier
Malta
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Jake Grech
Malta
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Paiber Brandon Diego
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
|
Yannick Yankam
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ryan Camenzuli
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Juan Corbalan
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
|
Alexander Satariano
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Jake azzopardi
Malta
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Irvin Cardona
Malta
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Joseph Mbong
Malta
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Jodi Jones
Malta
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Paul Mbong
Malta
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kyrian Nwoko
Malta
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kemar reid
Jamaica
|
€9,100
€0.0M
|
€175
€0K
|
€130,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.