Các trận đấu hiện tại
Mali Thống kê
| Ứng dụng | Bàn thắng | Những cú đánh | Kỷ luật | Chiếm hữu% |
|---|
Mali
Các trận đấu hiện tại
| Ứng dụng | Bàn thắng | Những cú đánh | Kỷ luật | Chiếm hữu% |
|---|
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Djigui Diarra
Mali
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ismael Diawara
Mali
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mamadou Samassa
Mali
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ousmane Camara
Mali
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Sikou Niakate
Mali
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Mamadou Fofana
Mali
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Fode Doucoure
Mali
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Woyo Coulibaly
Mali
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Hamari Traore
Mali
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Nathan Gassama
Mali
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Amadou Danté
Mali
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Abdoulaye Diaby
Mali
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mamadou Sangare
Mali
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Nene Dorgeles
Mali
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Lassine Sinayoko
Mali
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Yves Bissouma
Mali
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Kamory Doumbia
Mali
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Mohamed Camara
Mali
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Mahamadou Doumbia
Mali
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Amadou Haidara
Mali
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Aliou Dieng
Mali
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Lassana Coulibaly
Mali
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Ibrahima Sissoko
Mali
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
El Bilal Toure
Mali
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Mamadou doumbia
Mali
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Gaoussou Diakité
Mali
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Gaoussou Kyassou Diarra
Mali
|
€119,000
€0.1M
|
€2,288
€2K
|
€1,700,000
€1.7M
|
7% |
Mamadou Camara
Mali
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.