Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Mali U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Mali
Các trận đấu hiện tại
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Pháp
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
Mali
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Youssouf Koita
Mali
|
€10,150
€0.0M
|
€195
€0K
|
€145,000
€0.1M
|
7% |
|
SO
Souleymane Coulibaly
Mali
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fode·Konate
Mali
|
€22,400
€0.0M
|
€431
€0K
|
€320,000
€0.3M
|
7% |
|
CL
Clement Kanoute
Mali
|
€6,510
€0.0M
|
€125
€0K
|
€93,000
€0.1M
|
7% |
|
BA
Babou Fofana
Mali
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
Drissa Diarra
Mali
|
€3,430
€0.0M
|
€66
€0K
|
€49,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamed Camara
Mali
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Boubacar Traore
Mali
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Sambou Sissoko
Mali
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Mamadou samake
Mali
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mamadou Traore
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
El Bilal Toure
Mali
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Sekou Koita
Mali
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Ousmane Diakite
Mali
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Aboubacar Konte
Mali
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Ibrahima Kone
Mali
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mamady·Diarra
Mali
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Hadji Drame
Mali
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.