Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Malaysia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malaysia
Các trận đấu hiện tại
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Syihan Hazmi
Malaysia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Muhd Haziq Nadzli
Malaysia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Azri Ghani
Malaysia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Harith Haiqal Afkar
Malaysia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Quentin Cheng
Malaysia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Dominic Tan
Malaysia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rodrigo Holgado
Malaysia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Shahrul Saad
Malaysia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Daniel Ting
Malaysia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
La'Vere Corbin Ong
Malaysia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Gabriel Felipe Arrocha
Malaysia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nooa Laine
Malaysia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Stuart Wilkin
Malaysia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Azam Azmi Murad
Malaysia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Endrick
Malaysia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Nazmi Faiz
Malaysia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Richard Li Hua Chin
Malaysia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joao Figueiredo
Malaysia
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Arif Aiman Hanapi
Malaysia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Muhd Safawi Rasid
Malaysia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Romel Morales
Malaysia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ezequiel Agüero
Malaysia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.