Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Malawi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malawi
Các trận đấu hiện tại
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
Malawi
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Charles Petro
Malawi
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Denis·Chembezi
Malawi
|
€9,450
€0.0M
|
€182
€0K
|
€135,000
€0.1M
|
7% |
Gomezgani Chirwa
Malawi
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Alick Lungu
Malawi
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lanjesi Nkhoma
Malawi
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dominic Lloyd Njaliwa
Malawi
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Richard Mbulu
Malawi
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
GA
Gaddie Chirwa
Malawi
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.