Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Luxembourg Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Anh
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tiago Pereira Cardoso
Luxembourg
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
André Leite Barrela
Luxembourg
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lucas Fox
Luxembourg
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Seid Korac
Luxembourg
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Mica Pinto
Luxembourg
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dirk Carlson
Luxembourg
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Eldin Dzogovic
Luxembourg
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Vahid Selimović
Luxembourg
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Enes Mahmutovic
Luxembourg
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Laurent Jans
Luxembourg
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Lars Gerson
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leandro Barreiro
Luxembourg
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Danel Sinani
Luxembourg
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Joao Tomas De Sousa Moreira Cruz
Luxembourg
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Florian Bohnert
Luxembourg
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Vincent Thill
Luxembourg
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
|
Eric Veiga
Luxembourg
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Sebastien Thill
Luxembourg
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Brian Madjo
Anh
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Aiman Dardari
Luxembourg
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Gerson Rodrigues
Luxembourg
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Alessio Curci
Luxembourg
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jayson videira
Luxembourg
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.