Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Lusitano FCV Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bồ Đào Nha
Các trận đấu hiện tại
Bồ Đào Nha
Bờ Biển Ngà
Brazil
Bồ Đào Nha
Senegal
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Pháp
Senegal
Pháp
Pháp
Guinea
Pháp
Pháp
Pháp
Benin
cá hồng
Pháp
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Montenegro
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Brazil
Hoa Kỳ
Bồ Đào Nha
Nigeria
Ecuador
Pháp
Pháp
Pháp
Pháp
Madagascar
Pháp
Algeria
Pháp
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bờ Biển Ngà
Bồ Đào Nha
Pháp
Cameroon
Tunisia
Pháp
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ahmad Toure Ngouyamsa
cá hồng
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Aboubacar·Magnora
Guinea
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Stephen Quemper
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Brandon Agounon
Benin
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Nama Fofana
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Thomas Richard Carbonero
Pháp
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mouhameth Sane
Senegal
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adrien Louveau
Pháp
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ryan Ferhaoui
Pháp
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Stan Berkani
Algeria
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tommy Iva
Madagascar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Alexandre Gricourt
Pháp
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
Arsène Elogo Guintangui
Cameroon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Ben Fredj
Tunisia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lenny Leonil
Pháp
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Billal Mehadji
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.