Các trận đấu hiện tại
Bungary
Các trận đấu hiện tại
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Hy Lạp
Bungary
Cộng Hòa Công Gô
Bungary
Cộng Hòa Công Gô
Pháp
Bungary
Croatia
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Bungary
Anh
Bungary
Bungary
Bungary
Croatia
Bungary
Bungary
Bungary
Brazil
Bungary
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martin Velichkov
Bungary
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Aleksandar Lyubenov
Bungary
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
|
DI
Dimitar Petkov
Bungary
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Umut habil
Bungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Angel Lyaskov
Bungary
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Ryan Bidounga
Cộng Hòa Công Gô
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Dzhuneyt Ali
Bungary
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sadio Dembele
Pháp
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ivan Lagundzic
Croatia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Messie Biatoumoussoka
Cộng Hòa Công Gô
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Erol Dost
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Dominik Yankov
Bungary
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Krasimir Stanoev
Bungary
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Bozhidar Katsarov
Bungary
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Reyan Daskalov
Bungary
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Krasimir Miloshev
Bungary
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Jordon Ibe
Anh
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Simeon Slavchev
Bungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Stilyan Vankov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ante Aralica
Croatia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mitko Mitkov
Bungary
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Diego Raposo
Brazil
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Georgi Minchev
Bungary
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Adil Taoui
Pháp
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Erik Manolkov
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Spas Delev
Bungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.