Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Lithuania Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lithuania
Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Edvinas Gertmonas
Lithuania
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
Marius Adamonis
Lithuania
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Tomas Švedkauskas
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Edgaras Utkus
Lithuania
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Artemijus Tutyskinas
Lithuania
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Pijus Sirvys
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Vilius Armalas
Lithuania
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Zygimantas Baltrunas
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Klaudijus Upstas
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Sigitas Olberkis
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Rokas Lekiatas
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Edvinas Girdvainis
Lithuania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gvidas Gineitis
Lithuania
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
Gratas Sirgedas
Lithuania
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Motiejus Burba
Lithuania
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Lukas Michelbrink
Lithuania
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Justas Lasickas
Lithuania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Giedrius Matulevicius
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Domantas Antanavičius
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Modestas Vorobjovas
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Deividas Šešplaukis
Lithuania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Armandas Kučys
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Tomas Kalinauskas
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Edgaras Dubickas
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Fedor Černych
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.