Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Lithuania U22 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lithuania
Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vincentas Sarkauskas
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ovidijus Šiaulys
Lithuania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kipras Kazukolovas
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Vilius Armalas
Lithuania
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Domantas Antanavičius
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Dziugas Raudonius
Lithuania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matas Ramanauskas
Lithuania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Deividas Šešplaukis
Lithuania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Linas Megelaitis
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ernestas Stockunas
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Matas Vareika
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Edvinas Kloniūnas
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Renatas Banevicius
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Svajunas Cyzas
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Justinas Marazas
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Oskaras Lukosiunas
Lithuania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eligijus Jankauskas
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Gytis Paulauskas
Lithuania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Edgaras Dubickas
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.