Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Lithuania U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lithuania
Các trận đấu hiện tại
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Tây Ban Nha
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
Lithuania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kajus Urbietis
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Julius Virvilas
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Artemijus Tutyskinas
Lithuania
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Kipras Kazukolovas
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Pijus Sirvys
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Matijus remeikis
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Zygimantas Baltrunas
Lithuania
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Natanas Zebrauskas
Lithuania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Nojus Stankevičius
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Gabijus Micevicius
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Domas Slendzoka
Lithuania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tautvydas Burdzilauskas
Lithuania
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Matas Dedura
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Eduardas jurjonas
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Juozas Lubas
Lithuania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Egidijus Vaitkūnas
Lithuania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gvidas Gineitis
Lithuania
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
Edgaras Utkus
Lithuania
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Matas Ramanauskas
Lithuania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vaidas Magdusauskas
Lithuania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Vilius Piliukaitis
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Nauris Petkevičius
Lithuania
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Karolis Silkaitis
Lithuania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Domantas Šimkus
Lithuania
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Darius stankevicius
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ernestas burdzilauskas
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Benas Anisas
Lithuania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Karolis Zebrauskas
Lithuania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Edvinas Kloniūnas
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Deividas dovydaitis
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Deimantas Rimpa
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Gustas Jarusevicius
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
NO
Nojus Luksys
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ernestas gudelevicius
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Svajunas Cyzas
Lithuania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Linas Zingertas
Lithuania
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Kristupas Keršys
Lithuania
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Armandas Kučys
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Motiejus Burba
Lithuania
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Romualdas Jansonas
Lithuania
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Edgaras Dubickas
Lithuania
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Faustas Steponavičius
Lithuania
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Esmilis Kausinis
Lithuania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Augustinas Klimavicius
Lithuania
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Dominyk Kodz
Lithuania
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.