Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Liga de Loja Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ecuador
Các trận đấu hiện tại
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Ecuador
Argentina
Ecuador
Ecuador
Ecuador
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
FA
Fabricio bagui
Ecuador
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
|
BY
Byron Calva
Ecuador
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AN
Angel Cheme
Ecuador
|
€21,700
€0.0M
|
€417
€0K
|
€310,000
€0.3M
|
7% |
|
DE
Dennys Condo
Ecuador
|
€9,800
€0.0M
|
€188
€0K
|
€140,000
€0.1M
|
7% |
Gedy Aaron Penafiel
Ecuador
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
ED
Edgar Vivero
Ecuador
|
€12,600
€0.0M
|
€242
€0K
|
€180,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.