Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Legia II Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ba Lan
Các trận đấu hiện tại
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Albania
Ba Lan
Cộng Hòa Moldova
Ba Lan
Ba Lan
Slovakia
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jakub Kisiel
Ba Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mieszko Lorenc
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Łukasz Góra
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AD
Adam Mesjasz
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jakub Zbróg
Ba Lan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mateusz Możdżeń
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Tudor Butucel
Cộng Hòa Moldova
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adam Ryczkowski
Ba Lan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.