Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Liban U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lebanon
Các trận đấu hiện tại
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zaher Al-Amin
Lebanon
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Shareef Azaki
Lebanon
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohamad Safwan
Lebanon
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Hasan Farhat
Lebanon
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ali Al-Rida Ismail
Lebanon
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Hussein Reda
Lebanon
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ibrahim Chami
Lebanon
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
khoder kaddour
Lebanon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ali El-Fadl
Lebanon
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mohamad Ghamlouch
Lebanon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mahmoud Zbib
Lebanon
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Mohammad Bou Saleh
Lebanon
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Hassan Fouani
Lebanon
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ali Kassas
Lebanon
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Hassan Bazzi
Lebanon
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mohamad Omar Sadek
Lebanon
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Shadi Jouni
Lebanon
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Leonardo Farah Shahin
Lebanon
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.