Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Liban U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Lebanon
Các trận đấu hiện tại
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
Lebanon
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mostafa Matar
Lebanon
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Hadi·Mortada
Lebanon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ali Daher
Lebanon
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
AL
Ali Hajj Hassan
Lebanon
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
MO
Mohammad Zahr
Lebanon
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
HA
Hassan Kaafarani
Lebanon
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Mohammad Al Hayek
Lebanon
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
|
AN
Andrew·Sawaya
Lebanon
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
HA
Hassan·Kraytem
Lebanon
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Ali Ayoub
Lebanon
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
KH
Khaled Ali
Lebanon
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
HA
Hasan Kourani
Lebanon
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
|
MA
Mahdi Zein
Lebanon
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Hasan Srour
Lebanon
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Mohamad Haidar
Lebanon
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
|
HA
Habib·Shweikh
Lebanon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
HU
Hussein Awada
Lebanon
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
|
HA
Haidar Khriess
Lebanon
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
YO
Youssef Al Haj
Lebanon
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Abbas Assi
Lebanon
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
MA
Mahmoud Kaor
Lebanon
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohammad Nasser
Lebanon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
AL
Ali Karaki
Lebanon
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.