Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB TSV Klausdorf Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Brazil
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Brazil
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Davide Adornato
Ý
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Filippo·Gragnoli
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DA
Davide ghigliotti
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Valentino Sorin Soplantai
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Luca Oneto
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Diego Vannucci
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Leonardo Gabelli
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Stefano Reali
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marco Berardi
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Giovanbattista Romanengo
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Andrea Marianelli
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Andrea Bacigalupo
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Riccardo D'Antoni
Ý
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Michelangelo Nieri
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Angelo Lombardi
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Luca Battistini
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marco Righetti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Francesco Costa
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
FE
Federico·Albisetti
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antonio Zaccariello
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.