Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Latvia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Latvia
Các trận đấu hiện tại
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Krisjanis Zviedris
Latvia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Rihards Matrevics
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Roberts Ozols
Latvia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Frenks Orols
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antonijs Černomordijs
Latvia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Raivis Jurkovskis
Latvia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Maksims Tonisevs
Latvia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Roberts Savalnieks
Latvia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Eduards Daskevics
Latvia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Niks sliede
Latvia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Andrejs Cigaņiks
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Roberts Veips
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Deniss Meļņiks
Latvia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Maksims tonisevs
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Daniels Balodis
Latvia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Vitālijs Jagodinskis
Latvia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lukass vapne
Latvia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Renars Varslavans
Latvia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Dmitrijs Zelenkovs
Latvia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Alvis Jaunzems
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Aleksejs Saveljevs
Latvia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kristaps Grabovskis
Latvia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Raimonds Krollis
Latvia
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Jānis Ikaunieks
Latvia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Marko Regža
Latvia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dario Sits
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ingars Pulis
Latvia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.