Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Latvia U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Latvia
Các trận đấu hiện tại
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
Latvia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rihards Matrevics
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Raivo sturins
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Nikita Parfjonovs
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emils Birka
Latvia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Niks sliede
Latvia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Glebs Mihalcovs
Latvia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Vladislavs Soloveiciks
Latvia
|
€9,800
€0.0M
|
€188
€0K
|
€140,000
€0.1M
|
7% |
Uldrikis, Normunds
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jegors Novikovs
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Karlis vilnis
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Davids druzinins
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Maksims Fjodorovs
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ralfs maslovs
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Valters Purs
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Klavs kramens
Latvia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Aleksejs kudelkins
Latvia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mikus vasilevskis
Latvia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lukass vapne
Latvia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Dmitrijs Zelenkovs
Latvia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Eduards Daskevics
Latvia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Bruno melnis
Latvia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Deniss Meļņiks
Latvia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Kristers Penkevics
Latvia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Kristaps Grabovskis
Latvia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Danila Patijcuks
Latvia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ivans patrikejevs
Latvia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Glebs Zaleiko
Latvia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Ilja Korotkovs
Latvia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Janis Grinbergs
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Bogdans Samoilovs
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Edgars Ivanovs
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kaspars Anmanis
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Olgerts rascevskis
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jevgenijs Miņins
Latvia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Kristofers rekis
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Andris Deklavs
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Agris glaudans
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Rihards Ozoliņš
Latvia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Rudolfs zengis
Latvia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Markuss Kruglaužs
Latvia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Laguns Jekabs
Latvia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dario Sits
Latvia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Valerijs lizunovs
Latvia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Roberts melkis
Latvia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Raivis kirss
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kristians kauselis
Latvia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Artjoms Puzirevskis
Latvia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Marks Kurtiss
Latvia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.