Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Lào U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nước Lào
Các trận đấu hiện tại
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Solasak·Thilavong
Nước Lào
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sangvilay Phoutthavong
Nước Lào
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Anantaza Siphongphan
Nước Lào
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Xeedee Pomsavanh
Nước Lào
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
BO
Bounthavy Sipasong
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Saleumsay Phommavong
Nước Lào
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bounphachan Bounkong
Nước Lào
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Phathana Phommathep
Nước Lào
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Kydavone Souvanny
Nước Lào
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Vanna Bounlovongsa
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Kiengthavesak Xayxanapanya
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Somsavat Phomsopha
Nước Lào
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sisawad Dalavong
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Chitpasong Latthachack
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Chony Wenpaserth
Nước Lào
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Phoutthalak Thongsanith
Nước Lào
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.