Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Lào U17 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nước Lào
Các trận đấu hiện tại
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
Nước Lào
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
K. Thapaseut
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
B. Donsanouphit
Nước Lào
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
T. Nanthavongdouangsy
Nước Lào
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Phousomboun Panyavong
Nước Lào
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Peter Phanthavong
Nước Lào
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.