Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Laktasi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bosnia & Herzegovina
Các trận đấu hiện tại
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Serbia
Serbia
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
PA
pavle glisic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
DA
Dalibor·Milic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
NE
Nebojsa babic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Djorde Milojevic
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
NI
nikola suput
Serbia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Govedarica·Sergej
Bosnia & Herzegovina
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
aleksa batos
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
SL
slobodan vucinic
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Ognjen Skoric
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ivan grgic
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
David vukovic
Bosnia & Herzegovina
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
|
SR
Srdjan·Basic
Bosnia & Herzegovina
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
milos perovic
Bosnia & Herzegovina
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Milan Sikanjic
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
sergej prodanovic
Bosnia & Herzegovina
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
DA
Danilo moconja
Bosnia & Herzegovina
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.