Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Kuwait U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Kuwait
Các trận đấu hiện tại
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
Kuwait
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdulrahman Marzouq
Kuwait
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Abdulrahman fadhli al
Kuwait
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hussain Ashkanani
Kuwait
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Moath Al Enezi
Kuwait
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Salman awadi al
Kuwait
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ebrahim Kameel
Kuwait
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Abdulrahman Alrashidi
Kuwait
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.