Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Baunatal Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Ba Lan
Serbia
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Israel
Đức
Ý
Đức
Tunisia
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nicolai Lorenzoni
Đức
|
€5,040
€0.0M
|
€97
€0K
|
€72,000
€0.1M
|
7% |
Niklas Kunzel
Đức
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Tim Welker
Đức
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rami Zouaoui
Tunisia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Manuel Pforr
Đức
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mike Feigenspan
Đức
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.