Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Krumkachy Minsk Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Belarus
Các trận đấu hiện tại
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Barbados
Belarus
Belarus
Belarus
Nga
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
Belarus
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valeri·Fomichev
Belarus
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maksim Rovbut
Belarus
|
€3,220
€0.0M
|
€62
€0K
|
€46,000
€0.0M
|
7% |
Kirill Pavlyuchek
Belarus
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SE
Sergey Korsak
Belarus
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Evgenii Chebotarenko
Nga
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Philip Ivanov
Belarus
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.