Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Kosovo Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Kosovo
Các trận đấu hiện tại
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arijanet Murić
Kosovo
|
€600,000
€0.6M
|
€11,538
€12K
|
€7,500,000
€7.5M
|
8% |
Amir Saipi
Kosovo
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Visar Bekaj
Kosovo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Albian Hajdari
Kosovo
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Dion Gallapeni
Kosovo
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Mergim Vojvoda
Kosovo
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Florent Hadergjonaj
Kosovo
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Lumbardh Dellova
Kosovo
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Kreshnik Hajrizi
Kosovo
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Ilir Krasniqi
Kosovo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Fidan Aliti
Kosovo
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Edon Zhegrova
Kosovo
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Veldin Hodza
Kosovo
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Milot Rashica
Kosovo
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Elvis Rexhbecaj
Kosovo
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Lindon Emerllahu
Kosovo
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Florent Muslija
Kosovo
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Ermal Krasniqi
Kosovo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Valon Berisha
Kosovo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fisnik Asllani
Kosovo
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Albion Rrahmani
Kosovo
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Vedat Muriqi
Kosovo
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Baton Zabergja
Kosovo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.