Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Kosovo U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Kosovo
Các trận đấu hiện tại
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Thụy Sỹ
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Na Uy
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Albania
Kosovo
Kosovo
Đức
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Đức
Kosovo
Kosovo
Albania
Kosovo
Kosovo
Albania
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Albania
Kosovo
Kosovo
Đức
Thụy Điển
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eron Isufi
Na Uy
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Altin Gjokaj
Kosovo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Leo Besson
Kosovo
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ardit Nika
Kosovo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ardian Bajrami
Thụy Sỹ
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Leard Sadriu
Kosovo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Hajdin Salihu
Albania
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Valon Zumberi
Kosovo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Leonat Vitija
Kosovo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Yll Ibrahimi
Kosovo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Andi Janjeva
Kosovo
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Ardi Ajdini
Kosovo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ismajl Beka
Kosovo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Elvis letaj
Kosovo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Egzon Rexhaj
Kosovo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Rejan Thaçi
Kosovo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Valton Behrami
Kosovo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Rafet Baralija
Kosovo
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Behar·Neziri
Đức
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Etnik brruti
Albania
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Valon Hamdiu
Kosovo
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Milot Avdyli
Kosovo
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Almir kryeziu
Kosovo
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Elvir Gashijan
Kosovo
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Redon Ismaili
Kosovo
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Luan simnica
Albania
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Blendi Baftiu
Kosovo
|
€13,650
€0.0M
|
€263
€0K
|
€195,000
€0.2M
|
7% |
Lulzim Peci
Kosovo
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Enit Sadiku
Kosovo
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
Vleron statovci
Kosovo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Argjend Miftari
Kosovo
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mirlind Daku
Albania
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Besfort Zeneli
Thụy Điển
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Baton Zabergja
Kosovo
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Arb Manaj
Kosovo
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Drilon Hazrollaj
Kosovo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Veton Tusha
Kosovo
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Oltion Bilalli
Kosovo
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Dion Krasniqi
Kosovo
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Arian Llugiqi
Đức
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Florian Haxha
Kosovo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Fatjon Bunjaku
Kosovo
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Bleron Krasniqi
Kosovo
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Dion Berisha
Kosovo
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ardit Gashi
Kosovo
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.