Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Trepca 89 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Kosovo
Các trận đấu hiện tại
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Bắc Macedonia
Kosovo
Kosovo
Nam Phi
Đức
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Serbia
Kosovo
Kosovo
Bắc Macedonia
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
Kosovo
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ardit·Topalaj
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Sedat Berisha
Bắc Macedonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Rron Statovci
Kosovo
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
BL
Bleon Sekiraqa
Kosovo
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AL
altin ukici
Kosovo
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
EG
Egzon fazliu
Kosovo
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.