Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Kenkre Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ấn Độ
Các trận đấu hiện tại
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Ấn Độ
Nepal
Cameroon
Mali
Ấn Độ
Ấn Độ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Banpynkhrawnam Nongkhlaw
Ấn Độ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pravitto Raju
Ấn Độ
|
€5,390
€0.0M
|
€104
€0K
|
€77,000
€0.1M
|
7% |
Loken Meitei
Ấn Độ
|
€3,150
€0.0M
|
€61
€0K
|
€45,000
€0.0M
|
7% |
Deependra Negi
Ấn Độ
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Anjan Bista
Nepal
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Subha Ghosh
Ấn Độ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.