Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Kedah Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malaysia
Các trận đấu hiện tại
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Serbia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Jordan
Philippin
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Malaysia
Brazil
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mohd Ifwat Akmal
Malaysia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Shahril Saa'ri
Malaysia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
MU
Muhammad Hafizy Mohd Hajazy
Malaysia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ciger Bojan
Serbia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rodney Celvin Akwensivie
Malaysia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Irfan Zakaria
Malaysia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Rizal Ghazali
Malaysia
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
WA
Wan Amirul Afiq
Malaysia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
MO
Mohamad Heshamudin bin Ahmad
Malaysia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Mohamad Zamri Pin Ramli
Malaysia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mahmoud Mardi
Jordan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Fadzrul Danel Nizam
Malaysia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
|
AB
Abdul Halim Bin Saari
Malaysia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fayadh Zulkifli
Malaysia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jonathan Balotelli
Brazil
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aiman Afif
Malaysia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Azamuddin Akil
Malaysia
|
€3,780
€0.0M
|
€73
€0K
|
€54,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.