Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Kazakhstan Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Kazakhstan
Các trận đấu hiện tại
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Temirlan Anarbekov
Kazakhstan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mukhammejan Seisen
Kazakhstan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Bekkhan shaizada
Kazakhstan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nuraly Alip
Kazakhstan
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Alibek Kassym
Kazakhstan
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Yan Vorogovskiy
Kazakhstan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Aleksandr Mrynskiy
Kazakhstan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Aibol Abiken
Kazakhstan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Erkin Tapalov
Kazakhstan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Sagi Sovet
Kazakhstan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Alexandr Shirobokov
Kazakhstan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sergey Malyy
Kazakhstan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Islam Chesnokov
Kazakhstan
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Ramazan Orazov
Kazakhstan
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Dinmukhamed Karaman
Kazakhstan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Islambek Kuat
Kazakhstan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Meyrambek Kalmyrza
Kazakhstan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Arsen Ashirbek
Kazakhstan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Zhaslan Zhumashev
Kazakhstan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maksim Samorodov
Kazakhstan
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Galymzhan kenzhebek
Kazakhstan
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Artur Shushenachev
Kazakhstan
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Oralkhan Omirtayev
Kazakhstan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ivan Sviridov
Kazakhstan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Nurdaulet agzambayev
Kazakhstan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Damir Marat
Kazakhstan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.