Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Juventus U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Albania
Ý
Pháp
Ý
Ý
Ý
Ba Lan
Ý
Bỉ
Ý
Ý
Ý
Ý
Tây Ban Nha
Ý
Ý
Albania
Cộng hòa Séc
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Francesco Verde
Ý
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Patryk mazur
Ba Lan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Francesco Crapisto
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
nicolo milia
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Diego Pugno
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Gabriele finocchiaro
Ý
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.