Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Juventus Bucharest Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AN
Andrei Vasile Burlui
Romani
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
Teodor Meila
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
EU
Eugen-Ioan Brie
Romani
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
George Călințaru
Romani
|
€14,700
€0.0M
|
€283
€0K
|
€210,000
€0.2M
|
7% |
Valentin Dima
Romani
|
€7,350
€0.0M
|
€141
€0K
|
€105,000
€0.1M
|
7% |
|
AN
Andrei Voineag
Romani
|
€3,850
€0.0M
|
€74
€0K
|
€55,000
€0.1M
|
7% |
Dan Popescu
Romani
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
RO
Robert Bogdan
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
Marius Tudorica
Romani
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
AN
Andrei Claudiu Rontea
Romani
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SA
Sabin Alexe
Romani
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.