Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Juan Aurich Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Peru
Các trận đấu hiện tại
Argentina
Argentina
Panama
Argentina
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Argentina
Peru
Colombia
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Mexico
Peru
Peru
Peru
Uruguay
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matias Sarulyte
Argentina
|
€23,800
€0.0M
|
€458
€0K
|
€340,000
€0.3M
|
7% |
Mauricio Mazzetti
Argentina
|
€10,850
€0.0M
|
€209
€0K
|
€155,000
€0.2M
|
7% |
Jeremy Salas
Peru
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Andres Lopez
Peru
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Paolo Bustamante
Peru
|
€16,450
€0.0M
|
€316
€0K
|
€235,000
€0.2M
|
7% |
Joseph Martin Juarez
Peru
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Piero Antón
Peru
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marcos Ortiz
Peru
|
€12,950
€0.0M
|
€249
€0K
|
€185,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.