Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Jordan Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Jordan
Các trận đấu hiện tại
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yazeed Abulaila
Jordan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Abdallah Ra'ed Al-Fakhori
Jordan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Noureddin Zaid
Jordan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yazan Alarab
Jordan
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Mohannad Abu Taha
Jordan
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
saed rosan al
Jordan
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Mohammad Abu Hasheesh
Jordan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Abdallah Nasib
Jordan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Mo Abualnadi
Jordan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Husam Ali Mohammad Abudahab
Jordan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Mohammad Abu Ghosh
Jordan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Anas Badawi
Jordan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Saleem Obaid
Jordan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nizar Al Rashdan
Jordan
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Noor Al Rawabdeh
Jordan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Ibrahim Sadeh
Jordan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Amer Jamous
Jordan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Rajaei Ayed Fadel Hasan
Jordan
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Ihsan Haddad
Jordan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mohammad Al-Daoud
Jordan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Musa Al-Taamari
Jordan
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Ali Olwan
Jordan
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Mohamed Abu Zraiq
Jordan
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Mahmoud Mardi
Jordan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Odeh Fakhoury
Jordan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ali Azaizeh
Jordan
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.