Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Jordan U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Jordan
Các trận đấu hiện tại
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
Jordan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdel Rahman Al-Talalga
Jordan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arafat Mohammad·Fahid
Jordan
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Mohammad Abu Ghosh
Jordan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ahmed Ayman
Jordan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ali Ahmad·Asad Hajabi
Jordan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Abdallah Al-Mnayyes
Jordan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ayham Al-Samamreh
Jordan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mohammad Al-Shatti
Jordan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ja'far Samara
Jordan
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yousef Qashi
Jordan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Hashem Al-Mubaidin
Jordan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Saif Suleiman
Jordan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Saleh Fraij
Jordan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Odeh Fakhoury
Jordan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ali Azaizeh
Jordan
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Moamen Al-Saket
Jordan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Amin Al Shanaineh
Jordan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Mahmoud Deeb Khrouba
Jordan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Khaldoon Sabra
Jordan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Baker Kalbouneh
Jordan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Anas Al-Khob
Jordan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.