Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Nhật Bản U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nhật Bản
Các trận đấu hiện tại
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhật Bản
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rui Araki
Nhật Bản
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Alexandre Kouto Horio Pisano
Nhật Bản
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Keisuke Nakamura
Nhật Bản
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Keita Kosugi
Nhật Bản
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Rion Ichihara
Nhật Bản
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Rei Umeki
Nhật Bản
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Kazunari Kita
Nhật Bản
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Soichiro Mori
Nhật Bản
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Harumichi Shiokawa
Nhật Bản
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Katsuma Fuse
Nhật Bản
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ryunosuke Sato
Nhật Bản
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
S. Saito
Nhật Bản
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Yumeki Yokoyama
Nhật Bản
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Nelson Ishiwatari
Nhật Bản
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Yuto Ozeki
Nhật Bản
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Kosei Ogura
Nhật Bản
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Hisatsugu Ishii
Nhật Bản
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Sora Hiraga
Nhật Bản
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Hagumu Nakagawa
Nhật Bản
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Soma·Kanda
Nhật Bản
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Rento Takaoka
Nhật Bản
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.