Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Jammerbugt Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đan Mạch
Các trận đấu hiện tại
Senegal
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Nigeria
Mali
Đan Mạch
Na Uy
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
Na Uy
Bồ Đào Nha
Đan Mạch
Pháp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikolaj Lyngo
Đan Mạch
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Simon Jensen
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SO
Soren Vendelbo Pedersen
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
MA
Mads Larsen
Na Uy
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
MA
Max Andre·Moller
Đan Mạch
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AN
Anders R Jensen
Đan Mạch
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SE
Sead gavranovic
Đan Mạch
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.