Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Ý Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gianluigi Donnarumma
Ý
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Marco Carnesecchi
Ý
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Alex Meret
Ý
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Bastoni
Ý
|
€6,500,000
€6.5M
|
€125,000
€125K
|
€65,000,000
€65.0M
|
10% |
Riccardo Calafiori
Ý
|
€5,500,000
€5.5M
|
€105,769
€106K
|
€55,000,000
€55.0M
|
10% |
Federico Dimarco
Ý
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Giorgio Scalvini
Ý
|
€3,420,000
€3.4M
|
€65,769
€66K
|
€38,000,000
€38.0M
|
9% |
Marco Palestra
Ý
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Alessandro Buongiorno
Ý
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Gianluca Mancini
Ý
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Federico Gatti
Ý
|
€1,120,000
€1.1M
|
€21,538
€22K
|
€14,000,000
€14.0M
|
8% |
Leonardo Spinazzola
Ý
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sandro Tonali
Ý
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Nicolò Barella
Ý
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Niccolò Pisilli
Ý
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Manuel Locatelli
Ý
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Davide Frattesi
Ý
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Bryan Cristante
Ý
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Tommaso berti
Ý
|
€440,000
€0.4M
|
€8,462
€8K
|
€5,500,000
€5.5M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Francesco Pio Esposito
Ý
|
€4,050,000
€4.1M
|
€77,885
€78K
|
€45,000,000
€45.0M
|
9% |
Moise Kean
Ý
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Mateo Retegui
Ý
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Giacomo Raspadori
Ý
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Matteo Politano
Ý
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.