Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ý U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alessandro Nunziante
Ý
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Jacopo Seghetti
Ý
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Lapo siviero
Ý
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Christian Corradi
Ý
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Francesco Verde
Ý
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Andrea Natali
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Wisdom Amey
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Emanuele Sala
Ý
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Mattia Mannini
Ý
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Javison Idele
Ý
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Lorenzo Riccio
Ý
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Cristian cama
Ý
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Jacopo Sardo
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Alessandro berretta
Ý
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mattia Liberali
Ý
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Alvin Okoro
Ý
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Ismael konate
Ý
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Jamal Iddrissou
Ý
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Mattia Mosconi
Ý
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Marco Romano
Ý
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.