Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Israel Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Israel
Các trận đấu hiện tại
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
Israel
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Peretz Daniel
Israel
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Omri Glazer
Israel
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stav Lemkin
Israel
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Roy Revivo
Israel
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Raz Shlomo
Israel
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Or Blorian
Israel
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Guy Mizrahi
Israel
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Idan Nachmias
Israel
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Eli Dasa
Israel
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Anan khalaili
Israel
|
€2,070,000
€2.1M
|
€39,808
€40K
|
€23,000,000
€23.0M
|
9% |
Oscar Gloch
Israel
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Gabi Kanichowsky
Israel
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Omri Gandelman
Israel
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Dan Biton
Israel
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Dor Peretz
Israel
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Eilel Peretz
Israel
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Yarin Levi
Israel
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Manor Solomon
Israel
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Tai Baribo
Israel
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Dor turgeman
Israel
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Yarden Shua
Israel
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Amir Chaim Ganah
Israel
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Sagiv Yehezkel
Israel
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.