Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ireland Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ireland
Các trận đấu hiện tại
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mark Travers
Ireland
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Edward McGinty
Ireland
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Conor Brann
Ireland
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nathan Collins
Ireland
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Jake O'Brien
Ireland
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Liam Scales
Ireland
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
James Abankwah
Ireland
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Alex Murphy
Ireland
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Corrie Ndaba
Ireland
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Séamus Coleman
Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Conor Coventry
Ireland
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Jamie McGrath
Ireland
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Killian Phillips
Ireland
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Joe Hodge
Ireland
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Matthew James Healy
Ireland
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Dawson Devoy
Ireland
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Kian Leavy
Ireland
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Adam Brennan
Ireland
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Troy Parrott
Ireland
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Chiedozie Ogbene
Ireland
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Mason Melia
Ireland
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.