Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ireland U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ireland
Các trận đấu hiện tại
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
Ireland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josh Keeley
Ireland
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Killian Cahill
Ireland
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Tiernan Brooks
Ireland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
James Abankwah
Ireland
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Bosun Lawal
Ireland
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Anselmo García MacNulty
Ireland
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Alex Murphy
Ireland
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Andy Moran
Ireland
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Sean Roughan
Ireland
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Connor O'Riordan
Ireland
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Sam Curtis
Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Connor O'Brien
Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rocco Vata
Ireland
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Aidomo Emakhu
Ireland
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Tony Springett
Ireland
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Joe Hodge
Ireland
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Matthew James Healy
Ireland
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Adeeko Babajide
Ireland
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Conan Noonan
Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sinclair Armstrong
Ireland
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Johnny Kenny
Ireland
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Mark O’Mahony
Ireland
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Calum Kavanagh
Ireland
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.